VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "công nghệ" (1)

Vietnamese công nghệ
button1
English Ntechnology
Example
Họ đang tổ chức buổi thuyết trình về những công nghệ mới
They are holding a presentation about new technologies.
My Vocabulary

Related Word Results "công nghệ" (5)

Vietnamese bộ khoa học công nghệ và môi trường
button1
English N
My Vocabulary
Vietnamese trung tâm khoa học tự nhiên và công nghệ quốc gia
button1
English N
My Vocabulary
Vietnamese tắc-xi công nghệ
button1
English Nhail a taxi from smartphone service
My Vocabulary
Vietnamese công nghệ cao
button1
English Nhigh tech
Example
Đây là sản phẩm công nghệ cao.
This is a high-tech product.
My Vocabulary
Vietnamese tích hợp công nghệ mới
English Phraseintegrate new technology
Example
Điện thoại đã tích hợp công nghệ mới.
The phone has integrated new technology.
My Vocabulary

Phrase Results "công nghệ" (8)

áp dụng công nghệ mới
apply new technology
Họ đang tổ chức buổi thuyết trình về những công nghệ mới
They are holding a presentation about new technologies.
Đây là sản phẩm công nghệ cao.
This is a high-tech product.
Điện thoại đã tích hợp công nghệ mới.
The phone has integrated new technology.
Công nghệ này tạo ra đột phá.
This technology created a breakthrough.
Anh ấy là tín đồ công nghệ.
He is a technology devotee.
Lưới phòng không của thủ đô đã được nâng cấp với công nghệ mới.
The capital's air defense network has been upgraded with new technology.
Đầu tư vào khoa học công nghệ là chìa khóa cho sự phát triển.
Investment in science and technology is key to development.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y