menu_book
Headword Results "công nghệ" (1)
English
Ntechnology
Họ đang tổ chức buổi thuyết trình về những công nghệ mới
They are holding a presentation about new technologies.
swap_horiz
Related Words "công nghệ" (5)
bộ khoa học công nghệ và môi trường
English
N
trung tâm khoa học tự nhiên và công nghệ quốc gia
English
N
English
Nhail a taxi from smartphone service
English
Nhigh tech
Đây là sản phẩm công nghệ cao.
This is a high-tech product.
tích hợp công nghệ mới
English
Phraseintegrate new technology
Điện thoại đã tích hợp công nghệ mới.
The phone has integrated new technology.
format_quote
Phrases "công nghệ" (10)
áp dụng công nghệ mới
apply new technology
Họ đang tổ chức buổi thuyết trình về những công nghệ mới
They are holding a presentation about new technologies.
Đây là sản phẩm công nghệ cao.
This is a high-tech product.
Điện thoại đã tích hợp công nghệ mới.
The phone has integrated new technology.
Công nghệ này tạo ra đột phá.
This technology created a breakthrough.
Anh ấy là tín đồ công nghệ.
He is a technology devotee.
Lưới phòng không của thủ đô đã được nâng cấp với công nghệ mới.
The capital's air defense network has been upgraded with new technology.
Đầu tư vào khoa học công nghệ là chìa khóa cho sự phát triển.
Investment in science and technology is key to development.
Công nghệ mới sẽ được chuyển giao cho các đối tác.
The new technology will be transferred to partners.
Xe diesel thế hệ cũ không có công nghệ hạn chế vòng tua không tải.
Old-generation diesel vehicles do not have technology to limit idle RPM.
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index